thiên thần

Học thuật
Thân thiện
thiên thần

Một thiên thần nhỏ đang ngồi trên đám mây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thầntrên trời, thường được miêu tả trong các tôn giáo hoặc truyền thuyết: "Thiên thần" chỉ một thực thể siêu nhiên, tốt đẹp, sức mạnh vẻ đẹp phi phàm, thường được coi sứ giả hoặc thần hộ mệnh.
    • Biểu tượng cho sự thuần khiết, tốt đẹp lý tưởng: "Thiên thần" còn được dùng để von về một người phẩm chất, vẻ đẹp hoặc tâm hồn hoàn hảo, đáng yêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo truyền thuyết, mỗi người đều một vị thiên thần hộ mệnh. (Theo legend, each person has a guardian angel.)
    • ấy ngoan ngoãn hiền lành như một thiên thần. (That little girl is obedient and gentle like an angel.)
    • Bức tranh vẽ các thiên thần đang chơi đàn. (The painting depicts angels playing musical instruments.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thiên thần áo trắng": Cụm từ dùng để chỉ các y tá, bác sĩ - những người chăm sóc bệnh nhân với lòng nhân ái.

    • Các thiên thần áo trắng đang ngày đêm chiến đấu với dịch bệnh. (The angels in white are fighting the epidemic day and night.)
  • "Giọng nói thiên thần": Dùng để ca ngợi một giọng hát trong trẻo, tuyệt vời.

    • ấy một giọng hát thiên thần. (She has an angelic voice.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên thần nhỏ (danh từ): Cách gọi trìu mến đối với một đứa trẻ ngoan ngoãn, dễ thương.

    • Con gái tôi thiên thần nhỏ của gia đình. (My daughter is the little angel of the family.)
  • Ác thần/ma quỷ (danh từ): Từ trái nghĩa, chỉ thực thể xấu xa, độc ác.

    • Trong câu chuyện, thiên thần ác thần luôn đối đầu nhau. (In the story, angels and demons are always opposing each other.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần tiên: Chỉ các thực thể siêu nhiên tốt đẹp trong truyền thuyết, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
  • Sứ giả thiên đàng: Cụm từ nhấn mạnh vai trò truyền tin hoặc thi hành mệnh lệnh từ thiên đình.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Đẹp như thiên thần: Thành ngữ dùng để khen ngợi vẻ đẹp thanh khiết, hoàn mỹ của một người.

    • Cô dâu trong ngày cưới đẹp như một thiên thần. (The bride on her wedding day was as beautiful as an angel.)
  • Sức mạnh thiên thần: Cụm từ chỉ một sức mạnh phi thường, kỳ diệu.

    • Tình yêu của mẹ dành cho con một sức mạnh thiên thần. (A mother's love for her child is an angelic strength.)
thiên thần

Một thiên thần nhỏ đang ngồi trên đám mây.

  1. d. Thầntrên trời. Đẹp như thiên thần. Sức mạnh thiên thần.